Ngày 28/ 4/2026, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ tại Washington, D.C., đã tổ chức phiên điều trần về vụ kiện liên quan đến cáo buộc Cisco hỗ trợ "Dự án Lá chắn Vàng" của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong việc đàn áp các học viên Pháp Luân Công. (Ảnh: Madalina Kilroy/The Epoch Times)
Khi một vụ án được đưa lên Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, tầm quan trọng của nó thường vượt ra ngoài chính vụ án đó. Vụ án Cisco đang diễn ra (Cisco Systems, Inc. v. Doe I) là một ví dụ điển hình. Về mặt bề ngoài, đó là một vụ kiện do hơn 10 học viên Pháp Luân Công đệ đơn chống lại Cisco Systems vì đã hỗ trợ Đảng Cộng sản Trung Quốc thiết lập “Dự án Lá chắn Vàng” và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho cuộc đàn áp; nhưng ở cấp độ sâu hơn, nó đã phát triển thành một phép thử lớn đối với các giá trị quốc gia của Mỹ – khi nhân quyền và lợi ích thương mại xung đột, Hoa Kỳ sẽ lựa chọn điều gì?
Dựa trên nhiều bản kiến nghị của các bên liên quan được công bố rộng rãi, quan điểm và lập trường của những người ủng hộ và phản đối rõ ràng là khác biệt.
Những người ủng hộ Cisco chủ yếu là các nhóm lợi ích kinh doanh như Phòng Thương mại Hoa Kỳ, các tập đoàn đa quốc gia lớn và các liên minh ngành công nghệ. Logic cốt lõi của họ rất rõ ràng: cho phép vụ kiện này tiếp tục sẽ mang lại rủi ro pháp lý khổng lồ cho các công ty Mỹ. Cisco thậm chí đã cảnh báo rõ ràng rằng nếu Tòa phúc thẩm Khu vực 9 giữ nguyên phán quyết của nguyên đơn, điều đó sẽ “mở ra cánh cửa cho các vụ kiện tràn lan, khiến các công ty Mỹ phải đối mặt với các vụ kiện vì xuất khẩu hợp pháp các sản phẩm tiêu chuẩn”.
Quan điểm này xoay quanh cái gọi là rủi ro kinh doanh. Cốt lõi của nó không phải là phủ nhận sự tồn tại của việc bức hại, mà là mối lo ngại về việc mở rộng phạm vi trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp. Nếu tòa án xác định rằng một công ty cố ý cung cấp hỗ trợ tùy chỉnh cho công nghệ nhằm mục đích bức hại, do đó cấu thành hành vi “tiếp tay và đồng lõa”, thì không chỉ Cisco mà nhiều công ty Mỹ khác hoạt động tại các thị trường toàn cầu có rủi ro cao cũng có thể bị buộc chịu trách nhiệm vì đã hỗ trợ các chế độ độc tài trong việc vi phạm nhân quyền.
Đối với các doanh nghiệp, điều này có nghĩa là chi phí tăng cao, áp lực tuân thủ pháp luật gia tăng, và thậm chí là việc buộc phải thu hẹp hoạt động kinh doanh ở thị trường nước ngoài. Do đó, lập trường của giới doanh nghiệp rất rõ ràng: ưu tiên bảo vệ khả năng cạnh tranh toàn cầu và lợi ích kinh tế của các công ty Mỹ, và ngăn chặn hệ thống pháp luật trở thành nguồn rủi ro mới cho hoạt động kinh doanh ở nước ngoài của họ.
Tuy nhiên, khi xem xét lập luận của Cisco trong bối cảnh lịch sử thực tế của họ tại thị trường Trung Quốc, những tuyên bố của họ có vẻ khá yếu ớt. Có thời điểm, tận dụng nhu cầu về cơ sở hạ tầng mạng của Trung Quốc, Cisco đã đạt được thị phần khoảng 80%, gần như thống trị thị trường. Nhưng sau đó, dưới chiến lược dài hạn “thị trường công nghệ” của Đảng Cộng sản Trung Quốc và việc hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước, Huawei nhanh chóng vươn lên dẫn đầu, và thị phần của Cisco giảm mạnh xuống còn khoảng 1%, về cơ bản là rút lui khỏi thị trường cốt lõi của Trung Quốc.
Điều đáng chú ý là kết quả này không phải do vụ kiện nhân quyền của Mỹ gây ra, mà là do logic lặp đi lặp lại “sử dụng ⇒ hấp thụ ⇒ thay thế ⇒ loại trừ” trong mô hình chính trị và kinh doanh của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Nói một cách thẳng thắn hơn, việc Cisco mất thị trường Trung Quốc chỉ đơn giản là một ví dụ khác về việc chính quyền Trung Quốc “vứt bỏ công cụ của mình sau khi chúng đã hoàn thành mục đích”, một kết quả tất yếu của bản chất cơ hội vốn có của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Mô hình này không chỉ riêng Cisco gặp phải. Việc Google rút khỏi thị trường tìm kiếm Trung Quốc, sự thất bại cuối cùng của Uber tại Trung Quốc, việc Samsung gần như bị loại bỏ hoàn toàn khỏi thị trường điện thoại di động Trung Quốc, và việc nhiều công ty công nghệ Đài Loan mất lợi thế cạnh tranh sau khi bị ép buộc chuyển giao công nghệ đều cho thấy những quỹ đạo tương tự. Nói cách khác, điều thực sự làm tê liệt các công ty nước ngoài tại Trung Quốc thường không phải là việc các tòa án Mỹ có bảo vệ nhân quyền hay không, mà chính là sự bóc lột mang tính cấu trúc và việc loại trừ có chiến lược các khoản đầu tư nước ngoài của hệ thống Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Từ góc nhìn này, lập luận bào chữa của Cisco rằng “trách nhiệm pháp lý về nhân quyền sẽ gây tổn hại đến lợi ích ở nước ngoài của các công ty Mỹ” thiếu bất kỳ cơ sở khách quan nào để thuyết phục. Thực tế chứng minh rằng ngay cả khi Cisco lựa chọn tuân thủ hoàn toàn các yêu cầu độc đoán của Đảng Cộng sản Trung Quốc, họ cũng không thể đảm bảo an ninh kinh doanh lâu dài. Ngược lại, Cisco chỉ là một con tốt thí bị chính quyền Trung Quốc sử dụng trong cuộc đàn áp Pháp Luân Công, bị tước bỏ mọi giá trị.
Vụ kiện Cisco không chỉ xoay quanh trách nhiệm trong quá khứ mà còn là cuộc chiến về các quy tắc trong tương lai.
Trong thời đại phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, giám sát dữ liệu lớn, sinh trắc học và quản trị kỹ thuật số xuyên biên giới hiện nay, vụ việc Cisco, ở một mức độ nào đó, đang đặt ra một chuẩn mực cho các công ty công nghệ toàn cầu trong tương lai: liệu các công ty công nghệ chỉ đơn thuần là những nhà cung cấp công cụ trung lập, hay là những chủ thể phải chịu trách nhiệm về mặt đạo đức và pháp lý đối với việc sử dụng công nghệ?
Nếu câu trả lời nghiêng về phương án thứ nhất, thì trong tương lai bất kỳ công ty nào cũng có thể dùng lý do “chúng tôi chỉ bán công nghệ” để giảm nhẹ vai trò của mình trong việc giám sát, đàn áp, hoặc thậm chí là phân biệt chủng tộc; nếu câu trả lời nghiêng về phương án thứ hai, điều đó có nghĩa là hệ thống tư pháp Hoa Kỳ sẽ chính thức tuyên bố với thế giới rằng công nghệ và lợi ích thương mại không thể vượt lên trên các quyền cơ bản của con người.
Trái ngược hoàn toàn với phe doanh nghiệp là phe còn lại, một nhóm lớn và có ảnh hưởng gồm những người bạn của tòa án: các thành viên quốc hội, các tổ chức nhân quyền, các chuyên gia luật quốc tế, cựu Báo cáo viên đặc biệt của Liên Hợp Quốc về tra tấn, các nhóm vận động tự do tôn giáo, các tổ chức nhân quyền người Duy Ngô Nhĩ, các tổ chức giám sát trách nhiệm doanh nghiệp, và thậm chí cả một số tổ chức đạo đức công nghệ.
Cùng nhau, họ đã xây dựng một chuỗi lập luận mạch lạc:
Đầu tiên, Quốc hội Hoa Kỳ đã ban hành Đạo luật Tra tấn người nước ngoài (ATS) và Đạo luật Bảo vệ nạn nhân tra tấn (TVPA) với mục đích cho phép các nạn nhân khởi kiện tại các tòa án Hoa Kỳ chống lại những người vi phạm luật quốc tế.
Thứ hai, luật pháp quốc tế, từ Tòa án Nuremberg đến Công ước chống tra tấn, đã nhiều lần khẳng định rằng “những người tiếp tay cho tội phạm cũng phải chịu trách nhiệm”.
Thứ ba, nếu các công ty có thể được miễn trách nhiệm chỉ vì họ không phải là thủ phạm trực tiếp gây ra bạo lực, thì những người ủng hộ quan trọng nhất về công nghệ, tài chính và thể chế đối với các hệ thống đàn áp hàng loạt hiện đại sẽ mãi mãi rơi vào tình trạng không có luật bảo vệ.
Thứ tư, nếu Hoa Kỳ từ chối chấp nhận những trường hợp như vậy, điều đó không chỉ làm suy yếu lập trường nhân quyền lâu đời của nước này mà còn gửi một tín hiệu nguy hiểm đến các công ty toàn cầu: miễn là nó được đóng gói như một “mặt hàng xuất khẩu thương mại hợp pháp”, ngay cả khi nó hỗ trợ cho sự đàn áp của các chế độ độc tài, thì nó có thể không bị quy trách nhiệm.
Nói cách khác, điều mà các nguyên đơn đang bảo vệ không chỉ là những yêu cầu của các học viên Pháp Luân Công cá nhân, mà còn là câu hỏi cơ bản liệu Hoa Kỳ có còn sẵn lòng trở thành biểu tượng của tự do, nhân quyền và pháp quyền hay không.
Trong lịch sử hình thành của Hoa Kỳ, “quyền tự nhiên”, “tự do tôn giáo” và “chống lại chế độ chuyên chế” luôn được coi là những giá trị cốt lõi. Từ Tuyên ngôn Độc lập đến Hiến pháp Hoa Kỳ, lý do Hoa Kỳ có thể duy trì ảnh hưởng đạo đức toàn cầu phần lớn là nhờ vào sự khẳng định lâu dài rằng nước này không chỉ là một thị trường mà còn là một hệ thống giá trị.
Nếu ngày nay, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, khi đối mặt với một vụ án liên quan đến tra tấn, bức hại tôn giáo và giám sát công nghệ cao, cuối cùng lại ưu tiên rủi ro doanh nghiệp và lợi ích kinh tế, làm suy yếu đáng kể con đường đòi công lý của nạn nhân, thì thế giới bên ngoài chắc chắn sẽ đặt câu hỏi: khi lợi ích đủ lớn, liệu các nguyên tắc nhân quyền của Hoa Kỳ cũng có thể bị định giá lại hay không?
Đây chính xác là điểm mấu chốt của vụ kiện Cisco.
Do đó, vụ kiện Cisco không còn chỉ là vụ kiện giữa các học viên Pháp Luân Công và một gã khổng lồ công nghệ, mà là tấm gương phản chiếu chính nước Mỹ. Nó buộc quốc gia này phải xem xét lại: khi lợi ích và nguyên tắc xung đột, Hoa Kỳ sẽ lựa chọn điều gì?
Bất kể phán quyết cuối cùng của Tòa án Tối cao ra sao, nó sẽ cho thế giới thấy rõ ràng cán cân quyền lực của nước Mỹ nghiêng về phía nào khi tự do, nhân quyền và lợi ích thương mại xung đột trực diện. Và chính vì lý do này mà vụ kiện Cisco là “một phép thử đối với nền tảng của Hoa Kỳ”.
Gần đây, trạm phóng viên Toronto đã phỏng vấn 3 học viên Pháp Luân Công…
Lần đầu tiên các nhà khoa học phát hiện được hiện tượng vướng víu lượng…
Trong hai ngày điều trần, các lãnh đạo quân đội đã phải trả lời các…
Nhật Bản và Úc hôm thứ Sáu (1/5) tuyên bố sẽ nâng cấp hợp tác…
Công an TP. Đà Nẵng xác định ô tô bốc cháy tại cây xăng Petrolimex…
Thấy con trai út bị sóng cuốn ra xa bờ, người đàn ông 46 tuổi…